Parking Lot: Định nghĩa, Cách sử dụng và Các cụm từ liên ...
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. Chọn phương án đúng: A) Were driving. B) Drived C) Drove D) Driven ...
Từ: 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35
"Residential area" (Khu dân cư): Trong khi "parking lot" chỉ không gian dùng để đỗ xe, "residential area" lại chỉ khu vực dành cho các hoạt động sinh hoạt, có ...
